Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảo
|*-{pan}좌우로 움직이다, ...을 찰영하다, pan 납작한 냄비, 접시, 약실, 상판대기, 혹평하다, 사금이 나오다
* Từ tham khảo/words other:
-
cháo ám
-
chao đảo
-
chao đèn
-
chào đời
-
chào đón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảo
* Từ tham khảo/words other:
- cháo ám
- chao đảo
- chao đèn
- chào đời
- chào đón