Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chao ôi
|*-{heigh ho}|-{oh dear}|-{alas}int, 아아, 슬픈지고
* Từ tham khảo/words other:
-
chạo rạo
-
chạp
-
chấp
-
chập
-
chắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chao ôi
* Từ tham khảo/words other:
- chạo rạo
- chạp
- chấp
- chập
- chắp