Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chập chờn
|*-{to doze}졸기, 졸다, 졸며시간을 보내다|-{To flicker}(빛이)가물거리다, 흔들거리다, 펄럭이다, 얼른거리다, 언뜻 보이다, 깜박이는빛, 반짝임, 번득임, 딱다구리, (나뭇잎 등의) 살랑거림, 영화. flickery ạ
* Từ tham khảo/words other:
-
chập chững
-
chấp hành
-
chấp kinh
-
chấp nê
-
chấp nhận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chập chờn
* Từ tham khảo/words other:
- chập chững
- chấp hành
- chấp kinh
- chấp nê
- chấp nhận