Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất chưởng
|*-{inconsistent in words}|-{erratic}변덕스러운, 일정치 않은, 불규칙한, 별난, 상궤를 벗어난|-{unreliable}신뢰할(믿을) 수 없는
* Từ tham khảo/words other:
-
chật chưỡng
-
chất đạm
-
chất dẻo
-
chất đốt
-
chật hẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất chưởng
* Từ tham khảo/words other:
- chật chưỡng
- chất đạm
- chất dẻo
- chất đốt
- chật hẹp