Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che giấu
|*-{to hide}숨(기)다, ~ oneself 숨다 hide 짐승의 가죽(을 벗기다), 피혁, 때리다|-{to conceal}a 숨기다, 감추다, 비밀로 하다, 내색하지 않다, ~able, ~ingly|-{to shelter}은신처, 방공호, 보호물, 방공호, 차페물, 보호물, 보호하다, 피난하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chế giễu
-
chè hạt
-
chẻ hoe
-
chè hương
-
chè lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che giấu
* Từ tham khảo/words other:
- chế giễu
- chè hạt
- chẻ hoe
- chè hương
- chè lá