| chỉ | |*-{thread}실, 섬유, 재봉실, 끈 실, 가는 것, 줄, 섬조, (이야기의)줄거리, 연속, (인간의) 수명. cut onés mortal ~ 죽다, hang by (o upon) a ~ 위기 일발이다, ~ and thrum 옥석 혼효 thread (바늘에) 실을 꿰다, (구술 따위를) 실에 꿰다, 누비듯이(헤치며)지나가다, 나삿니를 내다|-{yarn}방(적)사, 뜨개질, 피륙 짜는 실, (항해자등의 긴) 이야기, 허풍|-{Royal decree}|-{royal ordinance}|-{Weft}(피륙의)씨실 |
* Từ tham khảo/words other:
- chị
- chi bằng
- chỉ bảo
- chi bộ
- chí cha chí chát