Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí thiết
|*-{very intimate}|-{very close}
* Từ tham khảo/words other:
-
chí thú
-
chi tiết
-
chi tiêu
-
chỉ tiêu
-
chí tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí thiết
* Từ tham khảo/words other:
- chí thú
- chi tiết
- chi tiêu
- chỉ tiêu
- chí tình