Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ vẽ
|*-{to direct}리더하다, 관리하다, 감독하다, 연출하다, 돌리다, 똑바른, 솔직한|-{to advise}충고하다, 조언하다, 알리다|-{to show in detail}
* Từ tham khảo/words other:
-
chi viện
-
chi xuất
-
chia
-
chìa
-
chĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ vẽ
* Từ tham khảo/words other:
- chi viện
- chi xuất
- chia
- chìa
- chĩa