Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiểu
|*-{to consider}숙고하다, 고찰하다, ...할 것을 생각하다, ...을 ...이라고 생각하다, ...을 ...으로 보다, 간주하다, 여기다, 고려하다, 고려에 넣다, 참작하다, (사람을)중히 여기다, 존경하다, (급 사 등에게)팁을 주다, 주시하다,
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu an
-
chiêu bài
-
chiêu binh
-
chiếu bóng
-
chiếu chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiểu
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu an
- chiêu bài
- chiêu binh
- chiếu bóng
- chiếu chỉ