Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo mạo
|*-{imposing}인상적인(impressive)당당한, 훌륭한, 남의 눈을 끄는|-{stately (nói về người)}
* Từ tham khảo/words other:
-
đào mỏ
-
đạo nghĩa
-
đảo ngói
-
dao ngôn
-
đào ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo mạo
* Từ tham khảo/words other:
- đào mỏ
- đạo nghĩa
- đảo ngói
- dao ngôn
- đào ngũ