Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẩu
|*-{tận đẩu tận đâu}|-{Very far away}
* Từ tham khảo/words other:
-
đậu
-
dấu ấn
-
dầu ăn
-
đau bão
-
dâu bể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẩu
* Từ tham khảo/words other:
- đậu
- dấu ấn
- dầu ăn
- đau bão
- dâu bể