Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấy
|*-{there}그곳에, 거기에서(로), 저 곳에(서)(으로), 그 점에서(는), are you ~? 여보세요(당신이오). be all ~ 정신 똑바로 차리고 있다, 제정신이다, 빈틈없다, get ~ 성공하다, t- is(are) ...이 있다
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy
-
đẩy
-
đẫy
-
đậy
-
đày ải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấy
* Từ tham khảo/words other:
- đầy
- đẩy
- đẫy
- đậy
- đày ải