Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần
|*-{small ball}|-{tenis ball. pants}|-{trousers}바지, a pair of ~ 바지 한 벌|-{to tire out}|-{to exhaust}다써버리다, (그릇 따위를)비우다, 없애다, 샅샅이 연구하다, 남김없이 논하다, (체력을)소모하다, 지쳐버리게하다, 유출하다, 배출하다, 배출, 배기
* Từ tham khảo/words other:
-
quẩn
-
quận
-
quắn
-
quằn
-
quản lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần
* Từ tham khảo/words other:
- quẩn
- quận
- quắn
- quằn
- quản lý