Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quàng
|*-{to hurry up}|-{to put on}|-{to throw on}|-{nonsensical}되지 못한, 터무니 없는|-{absund}|-{Indiscriminate}무차별의, 가리지 않는, 마구잡이의, 난잡한
* Từ tham khảo/words other:
-
quáng
-
quãng
-
quăng
-
quầng
-
quẫng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quàng
* Từ tham khảo/words other:
- quáng
- quãng
- quăng
- quầng
- quẫng