Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quì
|*-{sun flower}|-{turnsole}향일성 식물, 해바라기, 리트머스, 보랏빛 물감|-{to kneel}무릎꿇다
* Từ tham khảo/words other:
-
quí
-
quĩ
-
quỉ
-
quị
-
qui định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quì
* Từ tham khảo/words other:
- quí
- quĩ
- quỉ
- quị
- qui định