Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy cách hóa
|*-{standardize}표준에 맞추다, 규격화 하다, 표중에 의하여 시험하다
quy cách hóa
|*-{standardize}표준에 맞추다, 규격화 하다, 표중에 의하여 시험하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quy chiếu
-
quy công
-
quy củ
-
quy hàng
-
quy hoạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy cách hóa
* Từ tham khảo/words other:
- quy chiếu
- quy công
- quy củ
- quy hàng
- quy hoạch