Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy củ
|*-{method}방법, 방식, (규칙바른)순서, 질서|-{methodical style of work}
* Từ tham khảo/words other:
-
quy hàng
-
quy hoạch
-
quỷ kế
-
quỳ lạy
-
quy luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy củ
* Từ tham khảo/words other:
- quy hàng
- quy hoạch
- quỷ kế
- quỳ lạy
- quy luật