Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ray
|*-{rail}(울타리등의)가로장(bar), 가로대, (사닥다리.커튼등의)가로대, 레일, 난간(railing), 울타리(fence), 레일, 궤조, 철도, 철도주, railer, 흰눈썹뜸부기 무리, 매독, 울타리를 두르다, 가로장으로 둘러막다, 레일을 깔다, 철도로 보내다, 기차 여행을 하다, 욕하다, 꾸짖다, 조롱하다, 불평하다|-{metals}
* Từ tham khảo/words other:
-
rày
-
ráy
-
rây
-
rảy
-
rầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ray
* Từ tham khảo/words other:
- rày
- ráy
- rây
- rảy
- rầy