Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rèm
|*-{blind}장민의, 눈먼, 맹목적인, 어리석은, 이성을 잃은, 숨은, 문, 막다른-눈멀게 하다, 속이다-블라인드, 커튼, 발, 차일
* Từ tham khảo/words other:
-
ren
-
rén
-
rên
-
rền
-
rén bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rèm
* Từ tham khảo/words other:
- ren
- rén
- rên
- rền
- rén bước