Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rì rào
|*-{to rustle}(종이.나뭇잎.비단등이)살랑살랑 소리내다, 살랑살랑 소리내며 움직이다, 옷스치는 소리를 내며 걷다(along), 활발히 움직이다, 활약하다, 열심히 벌다, 가축을 훔치다, (종이.나뭇잎.비단등을)살랑살랑 흔들다, 옷 스치는 소리를 내다, 살랑살랑 소리내며 흔들어 떨어뜨리다, 활발히 움직이다(다루다), 재빨리 손에 넣다, (소.말등을)훔치다, 살랑살랑 소리, 옷 스치는 소리
* Từ tham khảo/words other:
-
ri rí
-
ri rỉ
-
rì rì
-
ria
-
rìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rì rào
* Từ tham khảo/words other:
- ri rí
- ri rỉ
- rì rì
- ria
- rìa