Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riềng
|*-{galingale}방동사니의 일종(남부 영국산)|-{alpinia (kind of zingiberaceous plant).}|-{(thông tục) Abuse}|-{scold}꾸짖다, 앵앵거리다, common ~ (이웃을 안 꺼리고) 쨍쨍거리는 여자|-{rebuke}비난하다, 꾸짖다, 비난, 힐책, rebuker
* Từ tham khảo/words other:
-
riêng biệt
-
riêng lẻ
-
riêng rẽ
-
riêng tây
-
riêng tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riềng
* Từ tham khảo/words other:
- riêng biệt
- riêng lẻ
- riêng rẽ
- riêng tây
- riêng tư