Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ro ro
|*-{purr}(고양이가 만족하여)가르랑거리다, 목을 울리다(울려서 알리다), ...을 만족한 듯이 말하다, 목구멍을 울림, 낮은 엔진소리|-{hum (of machines)}
* Từ tham khảo/words other:
-
ro ró
-
róc
-
rọc
-
rốc
-
rộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ro ro
* Từ tham khảo/words other:
- ro ró
- róc
- rọc
- rốc
- rộc