Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất rắn
|*-{solid}고체의, 속이 비지 않은, 입방의, 입체의, 짙은, 두꺼운, 견실한, 튼튼한, 똑 같은, 순수한, 완전한, 단결된, 신뢰할 수 있는, 연속된, (복합어가)하이픈없이 된, 사이가 좋은, 훌륭한, 멋진, 고체, 입(방)체
* Từ tham khảo/words other:
-
chất vấn
-
chật vật
-
chất xám
-
chát xít
-
chau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất rắn
* Từ tham khảo/words other:
- chất vấn
- chật vật
- chất xám
- chát xít
- chau