Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế biến
|*-{to process}진행, 경과, 순서, 돌기, 영장, 사진 제판법(in process 진행하여, ...중, (화학적으로)가공한-처리(가공)하다, 기소하다, (정보, 데이터를) 처리하다, (자료 등을) 조사 분석하다 process 행진하다, 줄지어가다
* Từ tham khảo/words other:
-
chê chán
-
chè chén
-
che chở
-
chê cười
-
che đậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế biến
* Từ tham khảo/words other:
- chê chán
- chè chén
- che chở
- chê cười
- che đậy