Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chè chén
|*-{to feast}ti, 축제, 축연, 대접, 즐거움, 잔치를 베풀다, 대접을 받다, 즐기(게 하)다
* Từ tham khảo/words other:
-
che chở
-
chê cười
-
che đậy
-
chế định
-
chế độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chè chén
* Từ tham khảo/words other:
- che chở
- chê cười
- che đậy
- chế định
- chế độ