Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí ít
|*-{at least}|-{at the very least}
* Từ tham khảo/words other:
-
chí khí
-
chi li
-
chỉ nam
-
chí nguyện
-
chí nguyện quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí ít
* Từ tham khảo/words other:
- chí khí
- chi li
- chỉ nam
- chí nguyện
- chí nguyện quân