Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêm bao
|*-{to dream}꿈, 몽상, 꿈꾸다, 공상하다|-{to see in a dream}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêm chiếp
-
chiếm cứ
-
chiếm đoạt
-
chiếm đóng
-
chiếm hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêm bao
* Từ tham khảo/words other:
- chiêm chiếp
- chiếm cứ
- chiếm đoạt
- chiếm đóng
- chiếm hữu