Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếm lĩnh
|*-{to control}지배, 단속, 관리, 감독(권), 억제, 제어, 규제, 제구(력), 컨트롤, 통제(관제)수단, (기계의)조종(제어)장치, (실험의)대조표준, 대조구, 영매를 지배하는 지배령, (자동차경주등에서 간단한 수리를 위한)경주 중단구역, 제어, 지배하다, 통제(관제)하다, 감독하다, 관리하다, 억제(제어)하다, (실험결과를)대조하다, 조사하여 밝히다(verify)
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêm nghiệm
-
chiêm ngưỡng
-
chiêm tinh học
-
chiêm tinh học
-
chiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếm lĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- chiêm nghiệm
- chiêm ngưỡng
- chiêm tinh học
- chiêm tinh học
- chiên