Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu hồi
|*-{"open arms" policy}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu hồn
-
chim
-
chìm
-
chim chích
-
chim chóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu hồi
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu hồn
- chim
- chìm
- chim chích
- chim chóc