Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc sệt
|*-{very thick}|-{dense}조밀한, 짙은, 우둔한|-{Thoroughly}ㅁㅇ완전히, 철저히, 순전히|-{genuinely}진정으로, 성실하게, 순수하게
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc sứ
-
đặc thù
-
đặc thù hóa
-
đặc thù hóa
-
đặc tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc sệt
* Từ tham khảo/words other:
- đặc sứ
- đặc thù
- đặc thù hóa
- đặc thù hóa
- đặc tính