Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáp án
|*-{detailed schemed solution (answer)}|-{model solution}|-{key (to exercises}|-{problems..)}
* Từ tham khảo/words other:
-
đạp bằng
-
dấp da dấp dính
-
đắp điếm
-
dấp dính
-
dập dìu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáp án
* Từ tham khảo/words other:
- đạp bằng
- dấp da dấp dính
- đắp điếm
- dấp dính
- dập dìu