Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạp
|*-{to stamp}발을 구름, 쇄석기(의 해머), 타인기, 도장, 소인, 스탬프, 표, 상표, 특징, 우표, 종류, 형, 수입 인지, 짓밟다, 깊이 인상짓다, 분쇄하다, (형을)찍다, 표시하다, 우표(인지)를 붙이다, 발을구르다|-{to trample}짓밟다, 유린하다, 심하게 다루다, 무시하다 trample 짓밟음, 짓밟는 소리
* Từ tham khảo/words other:
-
đập
-
đắp
-
đáp án
-
đạp bằng
-
dấp da dấp dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạp
* Từ tham khảo/words other:
- đập
- đắp
- đáp án
- đạp bằng
- dấp da dấp dính