Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập tràn
|*-{spillway}(저수지의)방수로, 여수구
* Từ tham khảo/words other:
-
đáp từ
-
đáp ứng
-
đập vỡ
-
dập vùi
-
dát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập tràn
* Từ tham khảo/words other:
- đáp từ
- đáp ứng
- đập vỡ
- dập vùi
- dát