Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dâu cao su
|*-{elastic}탄력있는, 낭창한, 경쾌한, 밝은, 융통성있는, 고무줄
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu cầu
-
dấu chấm
-
dấu chấm phẩy
-
dấu chấm phẩy
-
dấu chấm than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dâu cao su
* Từ tham khảo/words other:
- đầu cầu
- dấu chấm
- dấu chấm phẩy
- dấu chấm phẩy
- dấu chấm than