Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu gối
|**danh từ|-무릎
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu gươm
-
dấu hai chấm
-
đầu hàng
-
dấu hiệu
-
dầu hỏa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu gối
* Từ tham khảo/words other:
- đấu gươm
- dấu hai chấm
- đầu hàng
- dấu hiệu
- dầu hỏa