Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu thị thực
|*-{visa}(여권, 서류 따위의)배서, 사증 visa (여권 따위에) 배서(사증)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu thủ
-
đầu thú
-
dấu tích
-
đầu tiên
-
đấu tố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu thị thực
* Từ tham khảo/words other:
- đấu thủ
- đầu thú
- dấu tích
- đầu tiên
- đấu tố