Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dày đặc
|*-{dense}조밀한, 짙은, 우둔한
* Từ tham khảo/words other:
-
đậy điệm
-
dây điện
-
dày dặn
-
đầy đặn
-
dây dợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dày đặc
* Từ tham khảo/words other:
- đậy điệm
- dây điện
- dày dặn
- đầy đặn
- dây dợ