Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đề bạt
|*-{promote}촉진하다, 승진시키다, (사업을)발기하다, 선전하여(상품의)판매를 촉진하다, (법안의) 통과에 노력하다. promotable ạ
* Từ tham khảo/words other:
-
dè bỉu
-
đề cao
-
đề cập
-
đế chế
-
để chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đề bạt
* Từ tham khảo/words other:
- dè bỉu
- đề cao
- đề cập
- đế chế
- để chế