Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân dịch
|*-{military affair}|-{military}군(인)의, 군인다운, 군용의, 군인의 경력이 있는|-{service}a 봉사, 공헌, 근무, 유용, 조력, 직무, 군무, 부분, 고용살이, 예배식, 시중, 서비스, 식기, 기차편, 운행, 시설, 사업, 감는 밧줄, ...의 마음대로, 임의로, (가스, 수도등을)공급하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quân địch
-
quan điểm
-
quân điền
-
quân đoàn
-
quản đốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân dịch
* Từ tham khảo/words other:
- quân địch
- quan điểm
- quân điền
- quân đoàn
- quản đốc