Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quằn
|*-{to bend}xbent, 구부리다, 당기다, 굴복시키다, 기울이다, 주시하다-굽다, 굽히다, 굴복하다, 힘을 쏟다-굽이, 굴곡(부), 경향, 결삭|-{to curve}곡선, (여자의 몸.도로 등의)만곡부, 굴곡, (여자의)곡선미, 구부렁이, 곡선자, 곡선 도표, 그래프, 곡선, 커브(공), 커브 평가, 상대 평가, 굽히다, 만곡시키다, (공을)커브시키다, 구부러지다, 만곡하다, 곡선을 그리다
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý
-
quần áo
-
quẩn bách
-
quẫn bách
-
quân báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quằn
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý
- quần áo
- quẩn bách
- quẫn bách
- quân báo