Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quào
|*-{to scratch}긁(히)다, 우비어(구멍을) 파다, 지우다, 말살하다, 갈겨 쓰다, 근근히 살아가다, 소정의 규준에 달하다, 긁는 일(소리), 긁힌 상처, 찰과상, 어쩌다 맞기
* Từ tham khảo/words other:
-
quắp
-
quát
-
quạt
-
quất
-
quật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quào
* Từ tham khảo/words other:
- quắp
- quát
- quạt
- quất
- quật