Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quấy
|*-{to fret}초조하다, 먹어들어가다, 부식하다, 물결치게하다, 애타다, 안달하다, 애달음, 초조 fret 뇌문, 만자무늬, 격자세공, 뇌문으로 장식하다, 만자형 세공으로 하다 fret 프렛, ...에 프렛을 달다|-{to snivel}콧물(을 흘리다), 훌쩍이며 울다
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy
-
quẩy
-
quẫy
-
quậy
-
quay cóp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quấy
* Từ tham khảo/words other:
- quầy
- quẩy
- quẫy
- quậy
- quay cóp