Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẻ
|*-{go}가다, 나아가다, 지나가다, 떠나다, ...죽다, 없어지다, 망치다, 못쓰게 되다 go (내기를)걸다(i will go you a dollar 1달러를 걸겠다), 견디다, 참다 go 가기, 진행, 기력, 정력, 사태, (특수한)상태, 난처한 일, 유행, 시도, 한 잔(의 술), (음식의)한 입, near ho 위기일발, 아슬아슬한 순간|-{forecast}예상, 예보, 예정, 예상하다|-{lots}배우, 훨씬 더(much)
* Từ tham khảo/words other:
-
quế
-
quế chi
-
que chọc lò
-
que cời
-
que đan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẻ
* Từ tham khảo/words other:
- quế
- quế chi
- que chọc lò
- que cời
- que đan