Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
què quặt
|*-{lame}절름발이의, (논설, 변명 따위가) 불충분한, 앞뒤가 맞지 않는, go(walk)~ 발을 절다 lame 절름발이로 만들다|-{hackneyed}낡은, 진부한, 경험을 쌓은, 능숙한
* Từ tham khảo/words other:
-
quệch quạc
-
quen
-
quèn
-
quên
-
quện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
què quặt
* Từ tham khảo/words other:
- quệch quạc
- quen
- quèn
- quên
- quện