Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quèn
|*-{poor}가난한, 부족한, 빈약한, 열등한, 불쌍한, 운수 나쁜, 가난하게|-{petty}사소한, 하찮은, 옹졸한, 소규모의|-{indiffenent}
* Từ tham khảo/words other:
-
quên
-
quện
-
quên bẵng
-
quên béng
-
quen biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quèn
* Từ tham khảo/words other:
- quên
- quện
- quên bẵng
- quên béng
- quen biết