Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc công
|*-{grand duke}대공, (제정 러시아의)황태자
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc dân
-
quốc doanh
-
quốc gia
-
quốc giáo
-
quốc hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc công
* Từ tham khảo/words other:
- quốc dân
- quốc doanh
- quốc gia
- quốc giáo
- quốc hội