Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ
|*-{fund}기금, 적립금, 온축, 재원, (일시 차입금을)장기 부채로 바꾸다, 이자 지불에 자금을 공급하다, 적립하다, 축적하다|-{bank}둑, 제방, 은행, 퇴적, 쌓다-둑을 쌓다, 쌓아 올리다, 에워싸다, 재에 묻다, 뱅크시키다-둑이 되다 bank 은행, 저장소, 은행에 맡기다, 은행을 경여하다, 은행과 거래하다 bank (캐리배의)노젓는 자리, 한줄로 늘어선 노, (건반의)한 줄, (신문의)부제목
* Từ tham khảo/words other:
-
quy cách
-
quy cách hóa
-
quy cách hóa
-
quy chiếu
-
quy công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ
* Từ tham khảo/words other:
- quy cách
- quy cách hóa
- quy cách hóa
- quy chiếu
- quy công