Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rập rờn
|*-{to float}뜨다, 띄우다, 표류하다, (소문이)퍼지다, 떨어져가다, (회사가)세워지다, (어음이)유통되다, 부표, 뜨는 물건, 부유물, 부레, 흙손, 소액 현금, 자유시간, 흔들거리다, 동요하다
* Từ tham khảo/words other:
-
rạp xiếc
-
rát
-
rất
-
rất đỗi
-
rát mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rập rờn
* Từ tham khảo/words other:
- rạp xiếc
- rát
- rất
- rất đỗi
- rát mặt