Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rẻ
|*-{cheap}싼, 값이 싼, (가게 등이)싸게 파는, 싼 것을 파는, 할인의, (돈이)저리의, 구매력(가치)이 저하한, 값싼, 저속한, 시시한, 인쇄한, 노력(고생)하지 않고 얻은, 쉽게 입수한, 싸게, 값싸게|-{inexpensive}비용이 많이 들지 않는, (별로)비싸지 않은, 헐한, cheap처럼 싸구려의 느낌이 없음|-{low in price}
* Từ tham khảo/words other:
-
rẽ
-
rế
-
rể
-
rễ
-
rệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rẻ
* Từ tham khảo/words other:
- rẽ
- rế
- rể
- rễ
- rệ