Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rệu rã
|*-{wonky}|-{shaky}흔들리는, 떠는, 비슬비슬하는, 위태로운, 불확실한
* Từ tham khảo/words other:
-
rêu rao
-
rệu rạo
-
ri
-
rì
-
rí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rệu rã
* Từ tham khảo/words other:
- rêu rao
- rệu rạo
- ri
- rì
- rí